𬖽 Tổng quan mẳn tấm mẳn (gạo nát) [Eng: crushed rice] UnicodeU+2C5BDBộ thủ119.14Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right