𬘀 Tổng quan nịt dây nịt, nai nịt [Eng: belt, to adjust one's clothes securely] UnicodeU+2C600Bộ thủ120.12Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right