𬘋 Tổng quan chặt bền chặt, chặt chẽ, đào sâu chôn chặt [Eng: to be steadfast UnicodeU+2C60BBộ thủ120.15Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right