𬘭
Tổng quan
(văn học) dừng tốt bụng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sam1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄔㄣˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) to stop|kindhearted
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn
Dị thể: 綝
(văn học) dừng tốt bụng
| Quảng Đông | sam1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄔㄣˉ |
left-right
Dị thể: 綝