𬙚 Tổng quan sí (thời thế. thồi đại. thời gian.) [Eng: age, generation, timetime] UnicodeU+2C65ABộ thủ122.5Số nét10Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottom