𬚂 Tổng quan tẽn tẽn tò (xấu hổ) [Eng: to be ashamed] UnicodeU+2C682Bộ thủ123.20Số nét26Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right