𬚯 Tổng quan sẩy (Ruột. Nỗi lòng) [Eng: intestine; innermost feelings] UnicodeU+2C6AFBộ thủ130.3Số nét7Cấu trúcleft-right𦙣𬚯 · 𦙦𬚯Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right