𬚸 Tổng quan thịt thịt da, làm thịt [Eng: skin, to kill] UnicodeU+2C6B8Bộ thủ130.6Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right