𬛗 Tổng quan mụn mọc mụn [Eng: to have spots, to break out in pimples/spots] UnicodeU+2C6D7Bộ thủ130.12Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right