𬛠 Tổng quan nuôi nuôi nấng [Eng: to bring up, to foster, to breastfeed] UnicodeU+2C6E0Bộ thủ130.19Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right