𬛦 Tổng quan sấp nằm sấp [Eng: to lie on one's front/stomach, to lie face down/downwards] UnicodeU+2C6E6Bộ thủ131.7Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right