𬛸 Tổng quan niết niết (âm khác của nát) [Eng: other sound of crushed] UnicodeU+2C6F8Bộ thủ134.3Số nét9Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngnip6 Nguồn gốc top-bottom