𬜊 Tổng quan tắc tắc lưỡi (tặc lưỡi) [Eng: to click (one's tongue)] UnicodeU+2C70ABộ thủ135.9Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right