𬦪 Tổng quan tréo đứng tréo chân, tru tréo [Eng: to stand with two legs knited, to scream] UnicodeU+2C9AABộ thủ157.5Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right