𬩅 Tổng quan chở chuyên chở, chở hàng [Eng: to carry, carry cargo] UnicodeU+2CA45Bộ thủ162.11Số nét14Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-left