𬩽

Tổng quan

họ [Xun2] tên địa danh phiên âm Đài Loan [Xin2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcam4
Chú âmㄒㄩㄣˊ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT surname Xun|place name|Taiwan pr. [Xin2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 鄩