𬪽 Tổng quan truồng ở truồng [Eng: have one's trousers off, have no trousers on] UnicodeU+2CABDBộ thủ166.5Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right