𬫚 Tổng quan oa oa (cái nồi) [Eng: cooking-pot, saucepan] UnicodeU+2CADABộ thủ167.7Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right