𬬭

Tổng quan

(kim loại) roentgeni (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngleon4
Chú âmㄌㄨㄣˊ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (metal)|roentgenium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 錀