𬬮

Tổng quan

sắc bén lưỡi sắc cạnh nhọn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcong2
Chú âmㄔㄤˇ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT sharp|a keen edge|sharp point

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 鋹