𬬸
thuậtNôm thuật
Hán Việt: thuật · Pinyin: shù · Nôm: thuật
Tổng quan
Cái kim dài
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shù |
|---|---|
| Hán Việt | thuật |
| Âm Nôm | thuật |
| Quảng Đông | seot6 |
| Chú âm | ㄕㄨˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cái kim dài
Nôm
- Giản Dị Hán Nôm thuật thuật (kim dài) [Eng: long needle]
Eng
- CC-CEDICT acmite
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn
Dị thể: 鉥