𬭍

Tổng quan

hàn hàn xì, mỏ hàn [Eng: oxyacetylene welding, soldering-iron]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghon6

Nguồn gốc

left-right

Dị thể: 銲