𬭩

Tổng quan

xẻng mai -oni (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjung1
Chú âmㄨㄥˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT shovel|spade|-onium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 鎓