𬮤
Tổng quan
cửa bên biến thể của 閣 阁[ge2] đình phòng khuê nữ biến thể của 闔 阖[he2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gap3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄍㄜˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT side door|variant of 閣|阁[ge2]|pavilion|cabinet|boudoir
- CC-CEDICT variant of 闔|阖[he2]
Nguồn gốc
surround-above
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn
Dị thể: 阖 · 閤