𬮱

Tổng quan

họ [Yin1] cổng bên trong

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjan1
Chú âmㄧㄣˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT surname Yin
  • CC-CEDICT inner gates

Nguồn gốc

surround-above

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 闉