𬯀

Tổng quan

bay lên rơi cầu vồng sương mù

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzai1
Chú âmㄐㄧˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to go up|to fall|rainbow|mist

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 隮