𬯎

tuíđồiNôm đồi

Hán Việt: đồi · Pinyin: tuí · Nôm: đồi

Tổng quan

Tục dùng như chữ đồi [頹]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintuí
Hán Việtđồi
Âm Nômđồi
Quảng Đôngteoi4
Chú âmㄊㄨㄟˊ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ đồi [頹]

Eng

  • CC-CEDICT variant of 頹, 颓[tui2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 隤