𬯜 Tổng quan nuôi nuôi nấng [Eng: to bring up, to foster, to breastfeed] UnicodeU+2CBDCBộ thủ170.13Số nét15Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottom