𬰠 Tổng quan mặt mặt mày, bề mặt [Eng: expression, area, surface] UnicodeU+2CC20Bộ thủ176.5Số nét14Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottom