𬰢 Tổng quan mặt mặt mày, bề mặt [Eng: expression, area, surface] UnicodeU+2CC22Bộ thủ176.11Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right