𬳨 Tổng quan mả (chồng. có lúc nói “Phua mả” cũng là người chồng) [Eng: husband] UnicodeU+2CCE8Bộ thủ187.3Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right