𬳶
Tổng quan
trong tình trạng tốt (như ngựa)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwing1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄐㄩㄥˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) (of a horse) stout; sturdy
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn
Dị thể: 駉
trong tình trạng tốt (như ngựa)
| Quảng Đông | gwing1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄐㄩㄥˉ |
left-right
Dị thể: 駉