𬶍
Tổng quan
cá da trơn một loại cá nhỏ cá sấu Trung Quốc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | to4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄊㄨㄛˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT catfish|a kind of small fish|Chinese alligator
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn
Dị thể: 鮀