𬶐

Tổng quan

cá thuộc họ Sisoridae (cá nheo châu Á)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsiu6
Chú âmㄓㄠˋ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT fish of family Sisoridae (Asiatic catfishes)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 鮡