𬸣
Tổng quan
bay lên
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hin1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄒㄧㄢˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) (adjective) (of birds) flying; soaring
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn
Dị thể: 鶱
bay lên
| Quảng Đông | hin1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄒㄧㄢˉ |
top-bottom
Dị thể: 鶱