𬹰 Tổng quan vòi co vòi, cái vòi [Eng: with one's tail between one's legs, tap] UnicodeU+2CE70Bộ thủ209.8Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right