𬺈

Tổng quan

họ [Yi3] cắn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngji2
Chú âmㄧˇ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT surname Yi
  • CC-CEDICT to bite

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 齮