𭈜 Tổng quan bựa răng bựa cơm [Eng: teeth full of rice tartar] UnicodeU+2D21CBộ thủ30.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngbei6 Nguồn gốc left-rightDị thể: 𡀠