𭡭 Tổng quan ngoạc nguệch ngoạc [Eng: to scribble, to scrawl] UnicodeU+2D86DBộ thủ64.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right