𮐨

Tổng quan

used in 蘡薁, 𮐨薁[ying1 yu4]

𮐨薁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjing1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 蘡薁|𮐨薁[ying1 yu4]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 蘡 · 蘡