𮗓 Tổng quan dác dáo dác, dớn dác [Eng: be scared, frightened, be distraught] UnicodeU+2E5D3Bộ thủ147.7Số nét14Cấu trúctop-mid-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-mid-bottom