𮩝 Tổng quan ế ế (đồ ăn ôi) [Eng: spoiled food] UnicodeU+2EA5DBộ thủ184'.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngaai3 Nguồn gốc left-rightDị thể: 餲