凵
Pinyin: qū
Tổng quan
[名] 古代用柳條做成的盛飯器。《說文解字.凵部》:「凵,凵盧,飯器,以柳作之。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qū |
|---|
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代用柳條做成的盛飯器。《說文解字.凵部》:「凵,凵盧,飯器,以柳作之。」
Pinyin: qū
[名] 古代用柳條做成的盛飯器。《說文解字.凵部》:「凵,凵盧,飯器,以柳作之。」
| Pinyin | qū |
|---|