灰

Tổng quan

「灰」的異體字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfui1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「灰」的異體字。

Nguồn gốc

surround-upper-left

Dị thể: 灰