慈
Tổng quan
「慈」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci4 |
|---|
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「慈」的異體字。
Nguồn gốc
top-bottom
Thuyết Văn
㤅也。 从心。茲聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
㤅各本作愛。今正。下文曰。㤅、惠也。軎部曰。惠、仁也。人部曰。仁、親也。 从艸。疾之切。一部。
【慈】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 茲 (tư) Nghĩa: ái vậy