𰻝
Tổng quan
𰻝𰻝面[biang2 biang2 mian4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Chú âm | ㄅㄧㄤˊ |
|---|
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 𰻞𰻞麵|𰻝𰻝面[biang2 biang2 mian4]
Nguồn gốc
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn
Dị thể: 𰻞
𰻝𰻝面[biang2 biang2 mian4]
| Chú âm | ㄅㄧㄤˊ |
|---|
Dị thể: 𰻞