𱇏

Tổng quan

used in 土魠魚, 土𱇏鱼[tu3 tuo1 yu2] and 𩵚魠魚, 𬶂𱇏鱼[tu3 tuo1 yu2]

土𱇏鱼 · 𬶂𱇏鱼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtok3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 土魠魚|土𱇏鱼[tu3 tuo1 yu2] and 𩵚魠魚|𬶂𱇏鱼[tu3 tuo1 yu2]

Nguồn gốc

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 魠 · 魠