𱌶
Tổng quan
used in 齱齵, 𱌶𱌹[zou1 yu2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 齱齵|𱌶𱌹[zou1 yu2]
Nguồn gốc
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn
Dị thể: 齱 · 齱
used in 齱齵, 𱌶𱌹[zou1 yu2]
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|
Dị thể: 齱 · 齱