󰀉

Tổng quan

cúi cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi [Eng: to lower one's head, (to be) at full stretch, to crouch]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「丑」的異體字。