󰃨

Tổng quan

mút mút kẹo, mút kem [Eng: to suck sweets, to suck ice-cream]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「亂」的異體字。